Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm mới nhất tại TPHCM

Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm

Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Bạn Đang Xem: Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm mới nhất tại TPHCM

Tôi nên mua thép Hòa Phát mạ kẽm ở đâu giá rẻ – chất lượng ?

Công ty TNHH Thép Bảo Tín, là đơn vị được ủy quyền từ nhà máy thép Hòa Phát.

Xem Thêm : Báo Giá Cát Xây Tô Thị Trường Cát Xây Tô Sắp Tới – VLXD Hiệp Hà

– Chúng tôi nhập trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian nên giá rất mềm.

– Ngoài nhà máy thép Hòa Phát, chúng tôi còn được sự ủy quyền của ống thép SeAH, VinaOne, Việt Đức nên sản phẩm rất phong phú.

– Quý khách có thể đến trực tiếp hoặc gọi cho chúng tôi để nhận được sự tư vấn đầy đủ nhất.

Xem Thêm : Giá sắt phi 12 bao nhiêu tiền 1 cây – Thép Mạnh phát

– Các sản phẩm của Công ty Thép Bảo Tín chúng tôi:

  • Ống thép cỡ lớn.
  • Ống thép đen.
  • Thép hộp.
  • Ống thép đúc.
  • Thép hình H-I-U-V.
  • Phụ kiện ống thép các loại…
giấy chứng nhận nhà phân phối thép Hòa Phát
giấy chứng nhận nhà phân phối thép Hòa Phát

Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm giá ống thép mạ kẽm hòa phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Giá thép ng m km nhúng nóng Hòa Phát

Thép ng m km nhúng nóng Trng lượng Đơn giá Thành tin (Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây) Thép Ống D21.2 x 1.6 4.64 kg 21227 vnđ 98,536 Thép Ống D21.2 x 1.9 5.48 kg 21227 vnđ 116,409 Thép Ống D21.2 x 2.1 5.94 kg 21227 vnđ 126,046 Thép Ống D21.2 x 2.6 7.26 kg 21227 vnđ 154,108 Thép Ống D26.65 x 1.6 5.93 kg 21227 vnđ 125,940 Thép Ống D26.65 x 1.9 6.96 kg 21227 vnđ 147,740 Thép Ống D26.65 x 2.1 7.70 kg 21227 vnđ 163,533 Thép Ống D26.65 x 2.3 8.29 kg 21227 vnđ 175,887 Thép Ống D26.65 x 2.6 9.36 kg 21227 vnđ 198,685 Thép Ống D33.5 x 1.6 7.56 kg 21227 vnđ 160,391 Thép Ống D33.5 x 1.9 8.89 kg 21227 vnđ 188,708 Thép Ống D33.5 x 2.1 9.76 kg 21227 vnđ 207,218 Thép Ống D33.5 x 2.3 10.72 kg 21227 vnđ 227,596 Thép Ống D33.5 x 2.6 11.89 kg 21227 vnđ 252,304 Thép Ống D33.5 x 3.2 14.40 kg 21227 vnđ 305,669 Thép Ống D42.2 x 1.6 9.62 kg 21227 vnđ 204,140 Thép Ống D42.2 x 1.9 11.34 kg 21227 vnđ 240,714 Thép Ống D42.2 x 2.1 12.47 kg 21227 vnđ 264,637 Thép Ống D42.2 x 2.3 13.56 kg 21227 vnđ 287,838 Thép Ống D42.2 x 2.6 15.24 kg 21227 vnđ 323,499 Thép Ống D42.2 x 2.9 16.87 kg 21227 vnđ 358,057 Thép Ống D42.2 x 3.2 18.60 kg 21227 vnđ 394,822 Thép Ống D48.1 x 1.6 11.01 kg 21227 vnđ 233,794 Thép Ống D48.1 x 1.9 12.99 kg 21227 vnđ 275,739 Thép Ống D48.1 x 2.1 14.30 kg 21227 vnđ 303,546 Thép Ống D48.1 x 2.3 15.59 kg 21227 vnđ 330,929 Thép Ống D48.1 x 2.5 16.98 kg 21227 vnđ 360,434 Thép Ống D48.1 x 2.9 19.38 kg 21227 vnđ 411,379 Thép Ống D48.1 x 3.2 21.42 kg 21227 vnđ 454,682 Thép Ống D48.1 x 3.6 23.71 kg 21227 vnđ 503,313 Thép Ống D59.9 x 1.9 16.31 kg 21227 vnđ 346,297 Thép Ống D59.9 x 2.1 17.97 kg 21227 vnđ 381,449 Thép Ống D59.9 x 2.3 19.61 kg 21227 vnđ 416,304 Thép Ống D59.9 x 2.6 22.16 kg 21227 vnđ 470,348 Thép Ống D59.9 x 2.9 24.48 kg 21227 vnđ 519,637 Thép Ống D59.9 x 3.2 26.86 kg 21227 vnđ 570,178 Thép Ống D59.9 x 3.6 30.18 kg 21227 vnđ 640,631 Thép Ống D59.9 x 4.0 33.10 kg 21227 vnđ 702,677 Thép Ống D75.6 x 2.1 22.85 kg 21227 vnđ 485,058 Thép Ống D75.6 x 2.3 24.96 kg 21227 vnđ 529,783 Thép Ống D75.6 x 2.5 27.04 kg 21227 vnđ 573,978 Thép Ống D75.6 x 2.7 29.14 kg 21227 vnđ 618,555 Thép Ống D75.6 x 2.9 31.37 kg 21227 vnđ 665,849 Thép Ống D75.6 x 3.2 34.26 kg 21227 vnđ 727,237 Thép Ống D75.6 x 3.6 38.58 kg 21227 vnđ 818,938 Thép Ống D75.6 x 4.0 42.41 kg 21227 vnđ 900,173 Thép Ống D75.6 x 4.2 44.40 kg 21227 vnđ 942,373 Thép Ống D75.6 x 4.5 47.37 kg 21227 vnđ 1,005,438 Thép Ống D88.3 x 2.1 26.80 kg 21227 vnđ 568,862 Thép Ống D88.3 x 2.3 29.28 kg 21227 vnđ 621,590 Thép Ống D88.3 x 2.5 31.74 kg 21227 vnđ 673,745 Thép Ống D88.3 x 2.7 34.22 kg 21227 vnđ 726,388 Thép Ống D88.3 x 2.9 36.83 kg 21227 vnđ 781,748 Thép Ống D88.3 x 3.2 40.32 kg 21227 vnđ 855,873 Thép Ống D88.3 x 3.6 50.22 kg 21227 vnđ 1,066,020 Thép Ống D88.3 x 4.0 50.21 kg 21227 vnđ 1,065,765 Thép Ống D88.3 x 4.2 52.29 kg 21227 vnđ 1,109,981 Thép Ống D88.3 x 4.5 55.83 kg 21227 vnđ 1,185,167 Thép Ống D108.0 x 2.5 39.05 kg 21227 vnđ 828,829 Thép Ống D108.0 x 2.7 42.09 kg 21227 vnđ 893,444 Thép Ống D108.0 x 2.9 45.12 kg 21227 vnđ 957,805 Thép Ống D108.0 x 3.0 46.63 kg 21227 vnđ 989,879 Thép Ống D108.0 x 3.2 49.65 kg 21227 vnđ 1,053,878 Thép Ống D113.5 x 2.5 41.06 kg 21227 vnđ 871,581 Thép Ống D113.5 x 2.7 44.29 kg 21227 vnđ 940,144 Thép Ống D113.5 x 2.9 47.48 kg 21227 vnđ 1,007,943 Thép Ống D113.5 x 3.0 49.07 kg 21227 vnđ 1,041,609 Thép Ống D113.5 x 3.2 52.58 kg 21227 vnđ 1,116,073 Thép Ống D113.5 x 3.6 58.50 kg 21227 vnđ 1,241,780 Thép Ống D113.5 x 4.0 64.84 kg 21227 vnđ 1,376,359 Thép Ống D113.5 x 4.2 67.94 kg 21227 vnđ 1,442,099 Thép Ống D113.5 x 4.4 71.07 kg 21227 vnđ 1,508,497 Thép Ống D113.5 x 4.5 72.62 kg 21227 vnđ 1,541,399 Thép Ống D141.3 x 3.96 80.46 kg 21227 vnđ 1,707,924 Thép Ống D141.3 x 4.78 96.54 kg 21227 vnđ 2,049,255 Thép Ống D141.3 x 5.56 111.66 kg 21227 vnđ 2,370,207 Thép Ống D141.3 x 6.55 130.62 kg 21227 vnđ 2,772,671 Thép Ống D168.3 x 3.96 96.24 kg 21227 vnđ 2,042,886 Thép Ống D168.3 x 4.78 115.62 kg 21227 vnđ 2,454,266 Thép Ống D168.3 x 5.56 133.86 kg 21227 vnđ 2,841,446 Thép Ống D168.3 x 6.35 152.16 kg 21227 vnđ 3,229,900 Thép Ống D219.1 x 4.78 151.56 kg 21227 vnđ 3,217,164 Thép Ống D219.1 x 5.16 163.32 kg 21227 vnđ 3,466,794 Thép Ống D219.1 x 5.56 175.68 kg 21227 vnđ 3,729,159 Thép Ống D219.1 x 6.35 199.86 kg 21227 vnđ 4,242,428

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo , quý khách mua hàng xin vui lòng gọi điện liên hệ thép bảo tín

Nguồn: https://noithatxinh.net.vn
Danh mục: Giá vật liệu xây dựng